Xe va quẹt, ngập nước, cháy hay mất cắp — hãng bảo hiểm trả tiền sửa xe cho bạn.
TNDS bắt buộc chỉ đền cho người khác — xe của bạn hỏng bao nhiêu, bạn tự trả. Bảo hiểm vật chất xe chuyển rủi ro đó sang hãng bảo hiểm.
Ví dụ theo biểu phí Bảo Minh 2025, mức tự chịu 500.000đ/vụ. Xem phí đúng xe của bạn ở bước tiếp theo.
3 hãng được cấp phépBảo Minh · PJICO · PVI
Biểu phí công khaiXem phí trước khi để thông tin
Gọi lại trong 12 giờChuyên viên báo giá, tư vấn
Chứng nhận điện tửHiệu lực sau khi thanh toán
Hiểu đúng trong 1 phút — để không mua thiếu, cũng không mua thừa.
Bảo hiểm vật chất xe ô tô (còn gọi là bảo hiểm thân vỏ xe hay bảo hiểm tự nguyện xe ô tô) là bảo hiểm cho chính chiếc xe của bạn. Khi xe bị hư hỏng hoặc bị mất do tai nạn bất ngờ — va chạm, lật đổ, cháy nổ, thiên tai, mất trộm cả xe — công ty bảo hiểm trả chi phí sửa chữa, thay thế hoặc bồi thường theo giá trị xe, kể cả khi bạn là người gây ra tai nạn (trừ các trường hợp loại trừ).
Đây là bảo hiểm tự nguyện, khác với bảo hiểm TNDS bắt buộc xe ô tô — loại chỉ đền cho người thứ ba. Hợp đồng thường có thời hạn 1 năm, phí tính theo phần trăm giá trị xe và có thể mua thêm các quyền lợi như thủy kích, mất cắp bộ phận, sửa tại gara chính hãng.
Tự nguyệnKhông bắt buộc theo luật, nhưng ngân hàng thường yêu cầu khi xe đang trả góp.
Bảo vệ chính xe của bạnTrả tiền sửa xe kể cả khi bạn có lỗi trong vụ va chạm.
Phí theo % giá trị xeTừ 1,13%/năm theo biểu phí Bảo Minh 2025, tùy loại và tuổi xe.
Số tiền bảo hiểm = giá trị xeKhai đúng giá thị trường để khi có sự cố được bồi thường đủ.
Nhiều chủ xe nghĩ "có bảo hiểm rồi". Thật ra TNDS bắt buộc chỉ đền cho người và tài sản của người khác. Xe bạn hỏng bao nhiêu, bạn tự trả.
| TNDS bắt buộc | Vật chất xe | |
|---|---|---|
| Bắt buộc theo luật? | Có | Không — tự nguyện |
| Trả tiền cho ai? | Người bị bạn gây thiệt hại | Chính xe của bạn |
| Bạn lùi xe va cột, trượt bánh lật xe | Không trả | Trả |
| Cây đổ đè xe, xe cháy, mất trộm cả xe | Không trả | Trả |
| Xe ngập, nước vào máy | Không trả | Trảkhi mua thêm quyền lợi thủy kích |
| Mức phí | Cố định theo Nghị định 67/2023 | Theo % giá trị xe, loại xe, tuổi xe |
Xe đang trả góp? Ngân hàng thường yêu cầu mua bảo hiểm vật chất xe trong suốt thời gian vay. Báo chuyên viên khi để lại thông tin để được hướng dẫn.
Chiếc xe thường là một trong những tài sản lớn nhất của gia đình. Chỉ một sự cố có thể tốn bằng nhiều năm tiền phí bảo hiểm.

Đường đông, chỗ đỗ chật — móp cản, vỡ đèn có thể tốn nhiều triệu đồng. Có bảo hiểm, bạn chỉ tự chịu 500.000đ/vụ, hãng trả phần còn lại.

Chết máy vì thủy kích là hư hỏng động cơ rất tốn kém. Có quyền lợi thủy kích, hãng trả 80% thiệt hại (bạn tự chịu tối thiểu 3 triệu/vụ).

Đèn LED, camera, cảm biến — va nhẹ cũng phải thay cả cụm. Thêm quyền lợi mới thay cũ để không bị trừ khấu hao khi xe đã dùng từ 3 năm.

Chi phí sửa từ 75% giá trị xe trở lên, hãng bồi thường toàn bộ theo số tiền bảo hiểm — tài sản lớn không mất trắng.
Nếu bạn thấy mình trong 1 dòng bên cạnh, bảo hiểm vật chất gần như là khoản chi nên có.
XEM PHÍ XE CỦA TÔI
Khi xe gặp tai nạn bất ngờ, ngoài tầm kiểm soát của bạn — kể cả khi chính bạn là người lái bất cẩn. Ô màu cam là quyền lợi cần mua thêm.
Phạm vi theo Điều 16, 19 Quy tắc bảo hiểm tự nguyện xe ô tô của Bảo Minh (QĐ 1414/2025). PJICO, PVI có phạm vi tương tự; tên gọi và điều kiện chi tiết theo quy tắc của từng hãng.
Mua thêm đúng cái bạn cần. Gói cơ bản chưa gồm những quyền lợi dưới đây. Chọn thêm theo cách bạn dùng xe — chuyên viên sẽ gợi ý cái nên mua và cái không cần.
| Quyền lợi | Bạn được gì | Bạn tự chịu mỗi vụ | Phụ phí / năm |
|---|---|---|---|
| Thủy kíchBS06 · nên có ở TP.HCM | Bồi thường hư hỏng động cơ (cả động cơ điện) do nước lọt vào khi xe đi qua vùng ngập | 20% thiệt hại, tối thiểu 3 triệu | 0,09% giá trị xe |
| Mất cắp bộ phậnBS10 | Gương, đèn, camera… bị trộm, cướp khi xe ở bãi có vé/hợp đồng, khu dân cư, nơi ở, nơi làm việc hoặc đang đi đường | 20% thiệt hại, tối thiểu 2 triệu | 0,18% giá trị xe |
| Gara chính hãngBS02 | Tự chọn cơ sở sửa chữa, kể cả gara ủy quyền của hãng xe; chi phí duyệt ở mức hợp lý | Như hợp đồng chính | 0,09% giá trị xe * |
| Mới thay cũBS01 | Thay phụ tùng mới không bị trừ khấu hao (xe đến 15 năm). Xe gia đình dưới 3 năm đã có sẵn | Như hợp đồng chính | 0,09% giá trị xe * |
| Thuê xe khi sửaBS03 | 80% tiền thuê xe tương đương, tối đa 500.000đ/ngày, 30 ngày/năm, tính từ ngày sửa thứ 4 | 3 ngày đầu, 20% tiền thuê | 550.000đ |
| Mất chìa khóaBS08 | Chi phí làm chìa khóa mới khi thất lạc, mất trộm; 1 lần/năm | 10%, tối thiểu 2 triệu | 110.000đ |
| Phụ kiện đi kèm xeBS09 | Bánh dự phòng, kích, đèn, giá nóc… tối đa 50 triệu/lượt, 100 triệu/xe | Như hợp đồng chính | 0,02% giá trị xe |
Theo Quy tắc (QĐ 1414/2025) và Biểu phí (QĐ 1415/2025) của Bảo Minh; phụ phí chưa gồm VAT. * Biểu phí ghi "áp dụng từ năm thứ 3 trở đi" — chuyên viên xác nhận theo tuổi xe. PJICO, PVI có quyền lợi tương tự, tên gọi và mức phí có thể khác.
Ví dụ cho xe gia đình giá trị 800 triệu, dưới 3 năm, mức tự chịu 500.000đ/vụ, theo biểu phí Bảo Minh 2025, đã gồm VAT.
Xe ít đi đường ngập, thường đỗ trong nhà, hầm có bảo vệ
Đi lại mùa mưa ngập, hay đỗ ngoài đường hoặc bãi gửi xe
Xe mới, xe giá trị cao, muốn sửa chính hãng
Thêm lẻ khi cần: thuê xe trong thời gian sửa 605.000đ/năm · mất chìa khóa 121.000đ/năm (đã gồm VAT, theo biểu phí Bảo Minh). Xe cũ hơn, xe kinh doanh có mức phí khác — để lại thông tin để nhận báo giá đúng xe của bạn.
Phí = giá trị xe × tỷ lệ phí. Tỷ lệ phụ thuộc loại xe và số năm xe đã dùng. Bảng dưới là các dòng phổ biến trong biểu phí Bảo Minh 2025 (chưa VAT).
| Loại xe | Dưới 3 năm | 3–6 năm | 6–10 năm | Từ 10 năm |
|---|---|---|---|---|
| Xe gia đìnhgiá trị trên 500 triệu | 1,13% | 1,25% | 1,37% | 1,375% |
| Xe gia đìnhgiá trị đến 500 triệu | 1,38% | 1,541% | 1,679% | 1,84% |
| Xe bán tảigiá trị đến 500 triệu | 1,57% | 1,72% | 1,85% | 2,00% |
| Xe chạy Grab, Begiá trị đến 500 triệu | 1,624% | 1,925% | 2,317% | 2,41% |
Biểu phí bảo hiểm tự nguyện xe ô tô của Bảo Minh (QĐ 1415/2025), chưa gồm VAT 10%, mức tự chịu 500.000đ/vụ. Phí tối thiểu 4.000.000đ/xe/năm (chưa VAT). Loại xe tính theo mục đích sử dụng ghi trên giấy đăng kiểm. PJICO, PVI áp dụng biểu phí riêng — chuyên viên báo giá theo hãng bạn chọn.
800.000.000 × 1,13% = 9.040.000đ9.944.000đ/ năm, đã gồm VAT450.000.000 × 1,38% = 6.210.000đ6.831.000đ/ năm, đã gồm VAT600.000.000 × 1,25% = 7.500.000đ8.250.000đ/ năm, đã gồm VAT250.000.000 × 1,38% = 3.450.000đ → tính mức tối thiểu 4.000.000đ4.400.000đ/ năm, đã gồm VATXem phí ước tính ngay trên trang, nhận báo giá chi tiết từng khoản trước khi thanh toán. Không thu thêm phụ phí ngoài khoản đã báo.
Chuyên viên hỏi bạn hay đi đâu, đỗ xe ở đâu rồi gợi ý quyền lợi nên thêm, quyền lợi không cần — tránh mua thừa, tránh thiếu đúng cái cần khi có chuyện.
Bảo Minh, PJICO hay PVI — chọn hãng bạn tin. Chưa biết chọn hãng nào? Chuyên viên tư vấn hãng phù hợp trước khi bạn quyết định.
Hãng bạn chọn phát hành giấy chứng nhận và trực tiếp giải quyết bồi thường. BaoHiemGo chỉ bạn số tổng đài và giấy tờ cần chuẩn bị khi có sự cố.
Bạn xem phí, để lại thông tin — chuyên viên BaoHiemGo gọi lại tư vấn gói phù hợp và báo giá chính xác.
Hãng bạn chọn ghi nhận tình trạng xe, phát hành giấy chứng nhận và giải quyết bồi thường theo quy tắc của hãng.
Kiểm tra tên, biển số, giá trị xe, quyền lợi và phí rồi mới thanh toán; lưu giấy chứng nhận điện tử trong điện thoại.
Gửi thông tin xe — chuyên viên gọi lại trong 12 giờ, tư vấn miễn phí gói và hãng phù hợp với cách bạn dùng xe.
Điền 30 giây. Chuyên viên BaoHiemGo gọi lại trong vòng 12 giờ để báo phí chính xác và hướng dẫn bước tiếp theo.
Chuyên viên BaoHiemGo sẽ gọi lại số trong vòng 12 giờ để báo phí chính xác.
Để báo giá nhanh hơn, bạn có thể chụp sẵn giấy đăng ký xe và giấy đăng kiểm — nhắn qua Zalo 0584 733 933.
Làm ngay trên điện thoại — không cần ra văn phòng.
Chọn loại xe, nhập giá trị xe để thấy phí ước tính, rồi để lại tên và số điện thoại.
Ngay trên trang nàyTư vấn gói và hãng phù hợp, báo phí chính xác theo xe của bạn.
Trong vòng 12 giờHãng cần ghi nhận tình trạng xe trước khi nhận bảo hiểm — cũng là căn cứ bảo vệ bạn khi bồi thường.
Ảnh quanh xeĐúng tên, biển số, giá trị xe, quyền lợi và phí — rồi mới thanh toán.
Kiểm tra trước khi trảGiấy chứng nhận gửi về máy bạn, có hiệu lực sau khi hãng xác nhận thanh toán.
Lưu ngay trong điện thoạiBa tình huống hay gặp, tính theo quy tắc và mức tự chịu của Bảo Minh 2025 — để bạn thấy rõ tiền bảo hiểm đi về đâu.
Đã mua quyền lợi thủy kích. Chi phí sửa động cơ 100 triệu.
| Thiệt hại | 100.000.000đ |
| Bạn tự chịu (20%) | − 20.000.000đ |
| Hãng bồi thường | 80.000.000đ |
Không mua thủy kích: 0đ — bạn tự trả 100 triệu.
Đã mua quyền lợi mất cắp bộ phận. Giá trị thay mới 10 triệu.
| Thiệt hại | 10.000.000đ |
| Bạn tự chịu (tối thiểu) | − 2.000.000đ |
| Hãng bồi thường | 8.000.000đ |
Chỉ có TNDS bắt buộc: 0đ.
Chỉ mua gói cơ bản. Chi phí sửa 15 triệu.
| Thiệt hại | 15.000.000đ |
| Bạn tự chịu | − 500.000đ |
| Hãng bồi thường | 14.500.000đ |
Chỉ có TNDS bắt buộc: 0đ.
Ví dụ minh họa cách tính, không phải hồ sơ bồi thường thật. Số tiền thực tế theo kết quả giám định và điều kiện hợp đồng của hãng bạn chọn.
Chúng tôi nói rõ từ đầu — để khi có chuyện, bạn được bồi thường đủ.
Mua với giá trị thấp hơn giá thị trường để rẻ phí thì khi xe hỏng, hãng chỉ bồi thường theo tỷ lệ. VD: xe 800 triệu mà mua 400 triệu → chỉ được trả khoảng một nửa chi phí sửa.
Xe chạy Grab, Be, cho thuê mà khai là xe gia đình cho rẻ phí thì khi bồi thường bị tính theo tỷ lệ phí và có thể bị giảm trừ thêm.
Đăng kiểm hết hạn, bằng lái không hợp lệ lúc xảy ra tai nạn là hãng không bồi thường.
Gọi tổng đài hãng, giữ hiện trường nếu an toàn, chụp ảnh. Bảo Minh yêu cầu gửi thông báo tai nạn bằng văn bản trong 5 ngày.
Khi hãng chưa đồng ý, đừng tự sửa xe hay tự thỏa thuận với bên kia — kẻo mất quyền lợi.
Theo Điều 8, 17, 19 Quy tắc bảo hiểm tự nguyện xe ô tô của Bảo Minh (QĐ 1414/2025) và Công văn 1457/2025-BM/XCG. Hãng khác có quy định tương tự; chi tiết theo quy tắc của hãng bạn chọn.
Tóm tắt các điểm loại trừ thường gặp tại Điều 17 Quy tắc của Bảo Minh (QĐ 1414/2025). Danh sách đầy đủ theo quy tắc của hãng bạn chọn — chuyên viên gửi kèm báo giá.
Sửa xe ở đâu?
| Bảo Minh | 1800 58 88 12 (miễn phí) · khai báo online btxe.baominh.vn |
| PVI | 1900 54 54 58 |
| PJICO | 1900 54 54 55 |
Số tổng đài lấy từ website chính thức của từng hãng và có thể thay đổi.
Những điều chủ xe ô tô hay hỏi nhất trước khi mua.
Xem phí ngay, nhận báo giá từ hãng bạn tin. Chuyên viên BaoHiemGo gọi lại trong vòng 12 giờ để tư vấn và hướng dẫn bạn hoàn tất.
Sign in to your account